(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa blot
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

blot

/blʌd/
chỉ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "blot"

Định nghĩa (Dansk)

udelukkende; kun; bare

Ý nghĩa của "blot" trong tiếng Việt

chỉ, đơn thuần, chỉ là, không hơn không kém; nhấn mạnh sự nhỏ bé, không quan trọng của ai đó hoặc cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "blot"

  • "Jeg spiste blot en sandwich."

    "Tôi chỉ ăn một cái bánh sandwich."

  • "Det er blot en lille ting."

    "Đó chỉ là một việc nhỏ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "blot"

Đồng nghĩa

kun (chỉ, duy nhất) bare (chỉ, đơn giản)

Trái nghĩa

Cách dùng "blot" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "blot" đúng ngữ cảnh

Từ 'blot' thường được dùng để nhấn mạnh tính đơn giản, nhỏ bé hoặc không quan trọng của một sự vật, sự việc nào đó. Nó tương đương với các từ như 'kun', 'bare' trong tiếng Đan Mạch. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "blot"