præstation
Định nghĩa & Giải nghĩa "præstation"
Định nghĩa (Dansk)
En beskrivelse af resultaterne af et bestemt sportshold eller en persons præstationer over en periode.
Ý nghĩa của "præstation" trong tiếng Việt
Một bản tóm tắt về thành tích của một đội thể thao cụ thể hoặc thành tích của một cá nhân trong một khoảng thời gian.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "præstation"
-
"Holdets præstation i denne sæson har været fremragende."
"Thành tích của đội trong mùa giải này thật xuất sắc."
-
"Han er stolt af sine præstationer i skolen."
"Anh ấy tự hào về những thành tích của mình ở trường."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "præstation"
Đồng nghĩa
Cách dùng "præstation" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "præstation" đúng ngữ cảnh
Từ 'præstation' thường được sử dụng rộng rãi hơn 'thành tích' trong tiếng Việt. Nó bao gồm cả thành tích trong thể thao, công việc và học tập. Nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "præstation"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | præstation |
Hans præstation var imponerende.
(Màn trình diễn của anh ấy thật ấn tượng.) |
| Xác định số ít | præstationen |
Jeg var tilfreds med præstationen.
(Tôi hài lòng với màn trình diễn.) |
| Nguyên thể số nhiều | præstationer |
Holdet leverede mange gode præstationer.
(Đội đã có nhiều màn trình diễn tốt.) |
| Xác định số nhiều | præstationerne |
Præstationerne blev belønnet med en pris.
(Những màn trình diễn đã được trao giải.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "En imponerende præstation blev leveret af holdet i går."
"Một màn trình diễn ấn tượng đã được đội thể hiện vào ngày hôm qua."
- "Jeg er meget tilfreds med hendes præstation i eksamen."
"Tôi rất hài lòng với màn thể hiện của cô ấy trong kỳ thi."
- "Holdets samlede præstation i sæsonen har været skuffende."
"Tổng thể thành tích của đội trong mùa giải này thật đáng thất vọng."