(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bedrageri
B2
substantiv B2 Đạo đức học, Hành vi con người

bedrageri

/beˈdʁɑːˀɡəˌʁi/
sự gian dối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bedrageri"

Định nghĩa (Dansk)

Handlingen at bedrage nogen; det at bedrage.

Ý nghĩa của "bedrageri" trong tiếng Việt

Sự thiếu trung thực; phẩm chất không trung thực; sự dối trá; sự không thật thà.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bedrageri"

  • "Han blev dømt for bedrageri."

    "Anh ta bị kết tội vì tội gian lận."

  • "Virksomheden blev anklaget for skattebedrageri."

    "Công ty bị buộc tội trốn thuế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bedrageri"

Đồng nghĩa

svindel (sự lừa đảo) fusk (sự gian lận)

Trái nghĩa

Cách dùng "bedrageri" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bedrageri" đúng ngữ cảnh

Từ 'bedrageri' chỉ sự gian dối nói chung, mang tính chất lừa đảo, không trung thực nhằm trục lợi. Cần phân biệt với 'løgn' (lời nói dối) và 'utroskab' (sự không chung thủy).

Bảng chia từ (Bøjning) của "bedrageri"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bedrageri
Bedrageri er en alvorlig forbrydelse.
(Lừa đảo là một tội ác nghiêm trọng.)
Xác định số ít bedrageriet
Bedrageriet blev opdaget af politiet.
(Vụ lừa đảo đã bị cảnh sát phát hiện.)
Nguyên thể số nhiều bedragerier
Der er mange forskellige typer bedragerier.
(Có nhiều loại lừa đảo khác nhau.)
Xác định số nhiều bedragerierne
Bedragerierne kostede virksomheden millioner.
(Các vụ lừa đảo đã khiến công ty thiệt hại hàng triệu.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Bedrageriet blev opdaget hurtigt af politiet."

    "Vụ lừa đảo đã bị cảnh sát phát hiện nhanh chóng."

  • "Konsekvenserne af bedrageriet er alvorlige for alle involverede."

    "Hậu quả của vụ lừa đảo là nghiêm trọng đối với tất cả những người liên quan."

  • "Jeg er chokeret over, hvor omfattende bedrageriet var."

    "Tôi bị sốc về mức độ rộng lớn của vụ lừa đảo."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Politiet efterforsker en sag om bedrageri mod ældre borgere."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ lừa đảo nhắm vào người cao tuổi."

  • "Et stort bedrageri blev afsløret i virksomheden sidste uge."

    "Một vụ lừa đảo lớn đã bị phanh phui trong công ty tuần trước."

  • "Dommen for bedrageri var streng, da beløbet var meget højt."

    "Bản án cho tội lừa đảo rất nghiêm khắc vì số tiền rất lớn."