(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa svindel
B2
substantiv B2 Pháp luật, Kinh doanh, Đạo đức

svindel

ˈsvenˌd̥el
hành vi gian dối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "svindel"

Định nghĩa (Dansk)

handling eller praksis, der indebærer bedrag eller falsk repræsentation med det formål at opnå uretmæssig vinding eller skade en anden part.

Ý nghĩa của "svindel" trong tiếng Việt

Hành vi hoặc hành động không trung thực hoặc phi đạo đức, thường được sử dụng để đạt được lợi thế không công bằng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "svindel"

  • "Han blev anklaget for svindel med forsikringspenge."

    "Anh ta bị buộc tội gian lận tiền bảo hiểm."

  • "Virksomheden blev dømt for omfattende momssvindel."

    "Công ty bị kết tội trốn thuế giá trị gia tăng trên diện rộng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "svindel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ærlighed (sự trung thực) redelighed (sự ngay thẳng)

Cách dùng "svindel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "svindel" đúng ngữ cảnh

Svindel thường được dùng để chỉ các hành vi lừa đảo có tính chất nghiêm trọng, liên quan đến tiền bạc hoặc tài sản. Cần phân biệt với 'løgn' (nói dối) là hành vi không trung thực thông thường.

Bảng chia từ (Bøjning) của "svindel"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít svindel
Svindel er et alvorligt problem.
(Lừa đảo là một vấn đề nghiêm trọng.)
Xác định số ít svindlen
Svindlen blev afsløret af politiet.
(Vụ lừa đảo đã bị cảnh sát phanh phui.)
Nguyên thể số nhiều svindler
Der findes mange svindler derude.
(Có rất nhiều kẻ lừa đảo ngoài kia.)
Xác định số nhiều svindlerne
Svindlerne blev anholdt i går.
(Những kẻ lừa đảo đã bị bắt giữ ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Svindelen blev opdaget af politiet."

    "Vụ lừa đảo đã bị cảnh sát phát hiện."

  • "Han blev dømt for svindelen mod banken."

    "Anh ta bị kết án vì hành vi lừa đảo ngân hàng."

  • "Konsekvenserne af svindelen er alvorlige."

    "Hậu quả của vụ lừa đảo là nghiêm trọng."

Danh từ ghép
  • "Banken blev offer for omfattende momssvindel."

    "Ngân hàng là nạn nhân của một vụ gian lận VAT lớn."

  • "Forsikringssvindel er et stigende problem i Danmark."

    "Gian lận bảo hiểm là một vấn đề ngày càng gia tăng ở Đan Mạch."

  • "Internetsvindel kan være svært at opdage."

    "Gian lận trên internet có thể khó phát hiện."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En sag om svindel rystede hele virksomheden."

    "Một vụ lừa đảo đã làm rung chuyển toàn bộ công ty."

  • "Politiet efterforsker svindel med offentlige midler."

    "Cảnh sát đang điều tra hành vi lừa đảo liên quan đến quỹ công."

  • "Svindlen blev afsløret af en intern revisor."

    "Vụ lừa đảo đã bị một kiểm toán viên nội bộ phanh phui."

Sở hữu cách (-s)
  • "Svindlens ofre krævede retfærdighed."

    "Các nạn nhân của vụ lừa đảo đã yêu cầu công lý."

  • "Politiet undersøger svindlens omfang."

    "Cảnh sát đang điều tra quy mô của vụ lừa đảo."

  • "Svindlens konsekvenser var alvorlige for mange investorer."

    "Hậu quả của vụ lừa đảo là nghiêm trọng đối với nhiều nhà đầu tư."