bedrøvelig
/beˈd̥ʁøːvəli/
ai oán
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa & Giải nghĩa "bedrøvelig"
Định nghĩa (Dansk)
som fremkalder eller er præget af bedrøvelse
Ý nghĩa của "bedrøvelig" trong tiếng Việt
diễn tả nỗi buồn, sự sầu muộn; ai oán
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bedrøvelig"
-
"Det er en bedrøvelig historie."
"Đó là một câu chuyện buồn."
-
"Vejret er bedrøveligt i dag."
"Thời tiết hôm nay thật ảm đạm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bedrøvelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bedrøvelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bedrøvelig" đúng ngữ cảnh
Từ này thường dùng để miêu tả một tình huống, sự kiện hoặc điều kiện gây ra nỗi buồn hoặc sự thất vọng. Nên phân biệt với 'trist', thường dùng để miêu tả cảm xúc của một người.