(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa glædelig
B1
adjektiv B1 Chung

glædelig

ˈɡlɛːðəlɪ
đáng mừng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "glædelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som giver anledning til glæde eller lykke; positiv og opmuntrende.

Ý nghĩa của "glædelig" trong tiếng Việt

Làm cho bạn cảm thấy vui vẻ và tích cực hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "glædelig"

  • "Det er en glædelig nyhed."

    "Đó là một tin đáng mừng."

  • "Vi ønsker dig en glædelig jul."

    "Chúng tôi chúc bạn một Giáng Sinh vui vẻ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "glædelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "glædelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "glædelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'glædelig' thường được sử dụng để diễn tả những sự kiện, tin tức, hoặc dịp lễ mang lại niềm vui và sự tích cực. Nó có sắc thái trang trọng hơn một chút so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "glædelig"