(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa trist
B1
adjektiv B1 Cảm xúc

trist

/tʁist/
buồn bã
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trist"

Định nghĩa (Dansk)

Fyldt med sorg eller bedrøvelse.

Ý nghĩa của "trist" trong tiếng Việt

Buồn bã hoặc thất vọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "trist"

  • "Jeg føler mig trist i dag."

    "Hôm nay tôi cảm thấy buồn."

  • "Filmen var meget trist."

    "Bộ phim rất buồn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trist"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "trist" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "trist" đúng ngữ cảnh

Từ "trist" thường được dùng để miêu tả cảm xúc buồn bã một cách tổng quát. Nó có thể diễn tả sự buồn bã tạm thời hoặc một trạng thái buồn kéo dài. Cần phân biệt với các từ khác có sắc thái mạnh hơn như "sørgelig" (đau buồn) hoặc "ulykkelig" (bất hạnh).

Bảng chia từ (Bøjning) của "trist"