(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bedste
A2
adjektiv A2 Đời sống hàng ngày

bedste

ˈbɛstə
tốt nhất
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bedste"

Định nghĩa (Dansk)

Den mest ønskværdige eller egnede.

Ý nghĩa của "bedste" trong tiếng Việt

Tốt nhất, giỏi nhất, xuất sắc nhất; phù hợp nhất, thích hợp nhất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bedste"

  • "Det er det bedste resultat, vi har opnået."

    "Đó là kết quả tốt nhất mà chúng ta đã đạt được."

  • "Han er den bedste spiller på holdet."

    "Anh ấy là cầu thủ giỏi nhất trong đội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bedste"

Đồng nghĩa

ypperste (tuyệt vời nhất) fremragende (xuất sắc)

Trái nghĩa

Cách dùng "bedste" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bedste" đúng ngữ cảnh

“Bedste” er den superlative form af “god”. Sammenlign med “god”, “bedre”, “bedste”. Husk at adjektivet skal bøjes efter køn og tal.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bedste"