(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fremragende
B2
adjektiv B2 Tổng quát

fremragende

ˈfʁɛmˌʁɑˀɡəndə
excelable
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fremragende"

Định nghĩa (Dansk)

Udmærket; af meget høj kvalitet.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fremragende"

  • "Hun er en fremragende student."

    "Cô ấy là một sinh viên xuất sắc."

  • "Restauranten har fremragende mad og service."

    "Nhà hàng có đồ ăn và dịch vụ tuyệt vời."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fremragende"

Đồng nghĩa

udmærket (xuất sắc) glimrende (tuyệt vời)

Trái nghĩa

Cách dùng "fremragende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fremragende" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để chỉ những thứ gì đó vượt trội, xuất sắc hơn so với mong đợi. Có thể dịch là 'xuất sắc', 'tuyệt vời'. Cần phân biệt sắc thái với 'god' (tốt) là một từ chung chung hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fremragende"