befolkningstæthed
Định nghĩa & Giải nghĩa "befolkningstæthed"
Định nghĩa (Dansk)
Antallet af mennesker, der bor inden for et bestemt område, typisk angivet som antal personer pr. kvadratkilometer eller kvadratmil.
Ý nghĩa của "befolkningstæthed" trong tiếng Việt
Mật độ dân số: Số lượng người sống trong một khu vực cụ thể, thường được biểu thị bằng số người trên một kilômét vuông hoặc dặm vuông.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "befolkningstæthed"
-
"Befolkningstætheden i København er meget høj."
"Mật độ dân số ở Copenhagen rất cao."
-
"Danmark har en lavere befolkningstæthed end mange andre europæiske lande."
"Đan Mạch có mật độ dân số thấp hơn so với nhiều quốc gia châu Âu khác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "befolkningstæthed"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "befolkningstæthed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "befolkningstæthed" đúng ngữ cảnh
Cần lưu ý rằng 'befolkningstæthed' thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức hoặc khoa học hơn so với các cách diễn đạt khác. Nó tương đương nghĩa với 'mật độ dân số' trong tiếng Việt, chỉ số đo lường số lượng người trên một đơn vị diện tích.
Bảng chia từ (Bøjning) của "befolkningstæthed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | befolkningstæthed |
Befolkningstæthed er et vigtigt demografisk mål.
(Mật độ dân số là một chỉ số nhân khẩu học quan trọng.) |
| Xác định số ít | befolkningstætheden |
Befolkningstætheden i København er høj.
(Mật độ dân số ở Copenhagen rất cao.) |
| Nguyên thể số nhiều | befolkningstætheder |
Forskellige lande har forskellige befolkningstætheder.
(Các quốc gia khác nhau có mật độ dân số khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | befolkningstæthederne |
Befolkningstæthederne i storbyerne er stigende.
(Mật độ dân số ở các thành phố lớn đang tăng lên.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Befolkningstætheden i København er meget høj."
"Mật độ dân số ở Copenhagen rất cao."
- "Vi skal analysere befolkningstætheden i de forskellige regioner."
"Chúng ta cần phân tích mật độ dân số ở các khu vực khác nhau."
- "Den høje befolkningstæthed kan føre til trafikproblemer."
"Mật độ dân số cao có thể dẫn đến các vấn đề giao thông."