(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa begærligt
C2
adverbium C2 Tổng quát

begærligt

/peˈɡɛˀɐ̯lit/
một cách thèm muốn
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "begærligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der udtrykker stærk lyst eller begær efter noget.

Ý nghĩa của "begærligt" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện hoặc đặc trưng bởi sự khao khát; mong muốn điều gì đó một cách mạnh mẽ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "begærligt"

  • "Han så begærligt på kagen."

    "Anh ta nhìn chiếc bánh một cách thèm muốn."

  • "Hun lyttede begærligt til historien om eventyret."

    "Cô ấy lắng nghe câu chuyện về cuộc phiêu lưu một cách thèm muốn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "begærligt"

Đồng nghĩa

lystent (ham muốn) eftertragtet (thèm thuồng)

Trái nghĩa

modvilligt (miễn cưỡng) uvilligt (không muốn)

Cách dùng "begærligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "begærligt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để diễn tả một ham muốn mãnh liệt, không chỉ về vật chất mà còn về tinh thần. Cần phân biệt sắc thái với 'ivrigt' (hăng hái) hoặc 'entusiastisk' (nhiệt tình), vì 'begærligt' nhấn mạnh vào sự khao khát chiếm đoạt hoặc đạt được.

Bảng chia từ (Bøjning) của "begærligt"