(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa modvilligt
C1
Adverbium C1 General

modvilligt

ˈmoːðˌʋilˀt
một cách miễn cưỡng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "modvilligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der viser manglende villighed eller modstand.

Ý nghĩa của "modvilligt" trong tiếng Việt

Một cách kháng cự; không dễ dàng khuất phục.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "modvilligt"

  • "Han accepterede modvilligt tilbuddet."

    "Anh ấy miễn cưỡng chấp nhận lời đề nghị."

  • "Hun gik modvilligt med til at hjælpe."

    "Cô ấy miễn cưỡng đồng ý giúp đỡ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "modvilligt"

Đồng nghĩa

uvilligt (một cách không sẵn lòng)

Trái nghĩa

Cách dùng "modvilligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "modvilligt" đúng ngữ cảnh

Từ 'modvilligt' diễn tả sự miễn cưỡng, không sẵn lòng hoặc kháng cự khi làm điều gì đó. Sắc thái của từ này mạnh hơn so với 'lidt uvilligt'. Cần phân biệt với các từ như 'villigt' (sẵn lòng) hoặc 'gerne' (thích).

Bảng chia từ (Bøjning) của "modvilligt"