(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa eftertragtet
B2
adjektiv B2 Tổng quát

eftertragtet

ˈeftərˌtrɑktəd
được săn đón
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "eftertragtet"

Định nghĩa (Dansk)

Meget ønsket eller populær.

Ý nghĩa của "eftertragtet" trong tiếng Việt

Được nhiều người mong muốn, thèm muốn, săn đón vì bạn rất giỏi hoặc thành công.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "eftertragtet"

  • "Hun er en eftertragtet skuespillerinde."

    "Cô ấy là một nữ diễn viên được săn đón."

  • "Denne bilmodel er meget eftertragtet."

    "Mẫu xe này rất được săn đón."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "eftertragtet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "eftertragtet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "eftertragtet" đúng ngữ cảnh

Từ 'eftertragtet' thường được dùng để chỉ người hoặc vật có giá trị cao, được nhiều người mong muốn sở hữu. Nó mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự thành công và sức hút.

Bảng chia từ (Bøjning) của "eftertragtet"