begavet
Định nghĩa & Giải nghĩa "begavet"
Định nghĩa (Dansk)
Naturligt udstyret med gode evner eller talenter; talentfuld.
Ý nghĩa của "begavet" trong tiếng Việt
Được ban cho, được phú cho, được trời phú cho một phẩm chất, khả năng hoặc tài sản nào đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "begavet"
-
"Hun er en meget begavet musiker."
"Cô ấy là một nhạc sĩ rất tài năng."
-
"Han var en begavet forsker med mange banebrydende ideer."
"Ông ấy là một nhà nghiên cứu tài năng với nhiều ý tưởng đột phá."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "begavet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "begavet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "begavet" đúng ngữ cảnh
Từ 'begavet' thường được dùng để chỉ những người có tài năng thiên bẩm hoặc khả năng đặc biệt. Nó tương đương với các cụm từ 'có năng khiếu', 'tài năng' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'udstyret med', mang nghĩa 'được trang bị' nói chung.