(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa begavet
C1
adjektiv C1 Tổng quát

begavet

/bəˈɡæːvət/
được phú cho
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "begavet"

Định nghĩa (Dansk)

Naturligt udstyret med gode evner eller talenter; talentfuld.

Ý nghĩa của "begavet" trong tiếng Việt

Được ban cho, được phú cho, được trời phú cho một phẩm chất, khả năng hoặc tài sản nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "begavet"

  • "Hun er en meget begavet musiker."

    "Cô ấy là một nhạc sĩ rất tài năng."

  • "Han var en begavet forsker med mange banebrydende ideer."

    "Ông ấy là một nhà nghiên cứu tài năng với nhiều ý tưởng đột phá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "begavet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

ubegavet (kém tài năng)

Cách dùng "begavet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "begavet" đúng ngữ cảnh

Từ 'begavet' thường được dùng để chỉ những người có tài năng thiên bẩm hoặc khả năng đặc biệt. Nó tương đương với các cụm từ 'có năng khiếu', 'tài năng' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'udstyret med', mang nghĩa 'được trang bị' nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "begavet"