(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa talentfuld
B2
adjektiv B2 Tổng quát

talentfuld

tæˈlɛntfulˀ
tài ba
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "talentfuld"

Định nghĩa (Dansk)

Besiddende stort talent eller evner inden for et bestemt område.

Ý nghĩa của "talentfuld" trong tiếng Việt

Có kỹ năng cao; điêu luyện; thành thạo.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "talentfuld"

  • "Hun er en talentfuld musiker."

    "Cô ấy là một nhạc sĩ tài ba."

  • "Han er en talentfuld kunstner med en unik stil."

    "Anh ấy là một nghệ sĩ tài ba với một phong cách độc đáo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "talentfuld"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "talentfuld" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "talentfuld" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để mô tả những người có kỹ năng đặc biệt hoặc khả năng thiên bẩm trong một lĩnh vực cụ thể. Cần phân biệt với 'dygtig', có nghĩa là 'giỏi' nhưng không nhất thiết ám chỉ tài năng bẩm sinh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "talentfuld"