(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa begge
A2
pronomen A2 Tổng quát

begge

ˈbeɡə
cả hai
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "begge"

Định nghĩa (Dansk)

Henviser til to personer eller ting taget sammen.

Ý nghĩa của "begge" trong tiếng Việt

Đề cập đến hai thứ hoặc hai người được xem xét cùng nhau.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "begge"

  • "Begge mine forældre er lærere."

    "Cả hai bố mẹ tôi đều là giáo viên."

  • "Jeg kan lide begge slags musik."

    "Tôi thích cả hai loại nhạc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "begge"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "begge" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "begge" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'begge' thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng cả hai đối tượng/người đều được đề cập đến. Nó tương đương với 'cả hai' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'to' (hai), chỉ số lượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "begge"