(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa personer
A2
substantiv (pluralis) A2 Luật pháp, Ngôn ngữ học

personer

peɐˈsoːnɐ
những người
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "personer"

Định nghĩa (Dansk)

Flertal af 'person'.

Ý nghĩa của "personer" trong tiếng Việt

Số nhiều của 'person', được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "personer"

  • "Der var mange personer til stede ved mødet."

    "Có rất nhiều người tham dự cuộc họp."

  • "Politiet eftersøger de personer, der er mistænkt i sagen."

    "Cảnh sát đang truy tìm những người bị tình nghi trong vụ án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "personer"

Đồng nghĩa

Cách dùng "personer" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "personer" đúng ngữ cảnh

Từ 'personer' là dạng số nhiều thông thường của 'person'. Trong tiếng Đan Mạch, dạng số nhiều của danh từ thường được hình thành bằng cách thêm đuôi, ví dụ: '-er'. 'Personer' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường hơn so với cách dịch trang trọng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "personer"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít person
En person stod udenfor døren.
(Một người đứng ngoài cửa.)
Xác định số ít personen
Personen jeg talte med var meget venlig.
(Người mà tôi nói chuyện rất thân thiện.)
Nguyên thể số nhiều personer
Der var mange personer til stede ved mødet.
(Có rất nhiều người tham dự cuộc họp.)
Xác định số nhiều personerne
Personerne i bilen var alle iført sikkerhedssele.
(Những người trong xe đều thắt dây an toàn.)