(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bemærkelsesværdigt
B1
Adverbium B1 General

bemærkelsesværdigt

/beˈmæʁkelsesˌvæɐ̯d̥i/
một cách đáng chú ý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bemærkelsesværdigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der er værd at bemærke; på en måde der er usædvanlig eller imponerende.

Ý nghĩa của "bemærkelsesværdigt" trong tiếng Việt

Một cách đáng chú ý; một cách nổi bật, gây ấn tượng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bemærkelsesværdigt"

  • "Hun klarede eksamen bemærkelsesværdigt godt."

    "Cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách đáng chú ý."

  • "Filmen var bemærkelsesværdigt vellavet."

    "Bộ phim được làm một cách đáng chú ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bemærkelsesværdigt"

Đồng nghĩa

Cách dùng "bemærkelsesværdigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bemærkelsesværdigt" đúng ngữ cảnh

Dette adverbium bruges til at fremhæve at noget sker på en måde, der er værd at lægge mærke til. Det kan oversættes til 'một cách đáng chú ý', 'một cách nổi bật' eller 'một cách gây ấn tượng'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bemærkelsesværdigt"