(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilfælde
B1
substantiv B1 Tổng quát

tilfælde

/ˈtilˌfɛlˀdə/
trường hợp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilfælde"

Định nghĩa (Dansk)

En situation eller et sæt af omstændigheder.

Ý nghĩa của "tilfælde" trong tiếng Việt

Một tình huống hoặc một tập hợp các hoàn cảnh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilfælde"

  • "I det tilfælde skal vi finde en anden løsning."

    "Trong trường hợp đó, chúng ta phải tìm một giải pháp khác."

  • "Det var et tilfælde, at jeg mødte hende."

    "Đó là một sự tình cờ mà tôi đã gặp cô ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilfælde"

Đồng nghĩa

Cách dùng "tilfælde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilfælde" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilfælde' thường được dùng để chỉ một tình huống cụ thể hoặc một sự kiện ngẫu nhiên. Cần phân biệt với 'situation', có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết mang tính ngẫu nhiên.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilfælde"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tilfælde
Det var et underligt tilfælde.
(Đó là một trường hợp kỳ lạ.)
Xác định số ít tilfældet
Jeg kendte tilfældet i forvejen.
(Tôi đã biết trước về trường hợp đó.)
Nguyên thể số nhiều tilfælde
Der er mange tilfælde af svindel.
(Có rất nhiều trường hợp gian lận.)
Xác định số nhiều tilfældene
Vi skal undersøge alle tilfældene nærmere.
(Chúng ta cần điều tra kỹ hơn tất cả các trường hợp.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Det var et uheldigt tilfælde, at han glemte sin pung."

    "Đó là một sự trùng hợp không may khi anh ấy quên ví của mình."

  • "I det tilfælde vil jeg anbefale dig at kontakte politiet."

    "Trong trường hợp đó, tôi khuyên bạn nên liên hệ với cảnh sát."

  • "Et mærkeligt tilfælde af forsvinden har rystet lokalsamfundet."

    "Một trường hợp mất tích kỳ lạ đã gây chấn động cộng đồng địa phương."

Danh từ số nhiều
  • "Der er mange tilfælde, hvor det er svært at træffe den rigtige beslutning."

    "Có rất nhiều trường hợp mà việc đưa ra quyết định đúng đắn trở nên khó khăn."

  • "I nogle tilfælde kan medicin have uventede bivirkninger."

    "Trong một số trường hợp, thuốc có thể có tác dụng phụ không mong muốn."

  • "Vi har undersøgt alle tilfældene grundigt for at finde en løsning."

    "Chúng tôi đã điều tra kỹ lưỡng tất cả các trường hợp để tìm ra giải pháp."