(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa begrænsninger
B1
substantiv (plural) B1 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

begrænsninger

bəˈɡʁɛnsˌne̝ŋɐ
những hạn chế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "begrænsninger"

Định nghĩa (Dansk)

Det at begrænse; noget der begrænser.

Ý nghĩa của "begrænsninger" trong tiếng Việt

Những giới hạn hoặc hạn chế; những thứ giới hạn hoặc hạn chế một điều gì đó, hoặc sự tự do của bạn để làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "begrænsninger"

  • "Virksomheden står over for mange begrænsninger."

    "Công ty đang đối mặt với nhiều hạn chế."

  • "Der er begrænsninger på, hvor meget man må fiske."

    "Có những hạn chế về số lượng cá được phép đánh bắt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "begrænsninger"

Đồng nghĩa

restriktioner (hạn chế, quy định hạn chế) indskrænkninger (sự thu hẹp, sự giới hạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "begrænsninger" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "begrænsninger" đúng ngữ cảnh

Từ "begrænsninger" thường được dùng để chỉ những giới hạn cụ thể, ví dụ như giới hạn về tài chính, thời gian hoặc quyền lực. Cần phân biệt với "restriktioner", thường mang ý nghĩa những quy định hoặc luật lệ hạn chế.

Bảng chia từ (Bøjning) của "begrænsninger"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít begrænsning
Der er en begrænsning på antallet af billetter.
(Có một giới hạn về số lượng vé.)
Xác định số ít begrænsningen
Begrænsningen er uretfærdig.
(Sự hạn chế này là không công bằng.)
Nguyên thể số nhiều begrænsninger
Der er mange begrænsninger i loven.
(Có rất nhiều hạn chế trong luật.)
Xác định số nhiều begrænsningerne
Begrænsningerne pålagt af regeringen er upopulære.
(Những hạn chế do chính phủ áp đặt là không được ưa chuộng.)