muligheder
Định nghĩa & Giải nghĩa "muligheder"
Định nghĩa (Dansk)
Chancer eller udsigter for at noget kan ske eller lykkes.
Ý nghĩa của "muligheder" trong tiếng Việt
Trạng thái có khả năng xảy ra; xác suất một điều gì đó xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "muligheder"
-
"Der er mange muligheder for at finde et job i København."
"Có nhiều khả năng tìm được một công việc ở Copenhagen."
-
"Vi har mange muligheder for at løse dette problem."
"Chúng ta có nhiều khả năng để giải quyết vấn đề này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "muligheder"
Đồng nghĩa
Cách dùng "muligheder" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "muligheder" đúng ngữ cảnh
Từ 'muligheder' thường được dùng để chỉ những khả năng có thể xảy ra hoặc những cơ hội có sẵn. Nó tương đương với 'cơ hội', 'khả năng' trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt với 'chance' (cơ may, vận may).
Bảng chia từ (Bøjning) của "muligheder"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mulighed |
Der er en mulighed for at rejse i morgen.
(Có một khả năng để đi du lịch vào ngày mai.) |
| Xác định số ít | muligheden |
Jeg undersøger muligheden for at købe huset.
(Tôi đang xem xét khả năng mua ngôi nhà.) |
| Nguyên thể số nhiều | muligheder |
Der er mange muligheder at vælge imellem.
(Có rất nhiều khả năng để lựa chọn.) |
| Xác định số nhiều | mulighederne |
Vi må undersøge alle mulighederne grundigt.
(Chúng ta phải xem xét kỹ lưỡng tất cả các khả năng.) |