(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa begreb
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Triết học

begreb

bəˈgreˀb
khái niệm
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "begreb"

Định nghĩa (Dansk)

En abstrakt ide eller forestilling; en generel ide eller koncept.

Ý nghĩa của "begreb" trong tiếng Việt

Một ý tưởng trừu tượng; một khái niệm hoặc ý niệm chung.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "begreb"

  • "Det er et svært begreb at forstå."

    "Đó là một khái niệm khó hiểu."

  • "Jeg har ikke noget begreb om, hvor lang tid det vil tage."

    "Tôi không có khái niệm gì về việc sẽ mất bao lâu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "begreb"

Đồng nghĩa

koncept (khái niệm, ý tưởng)

Cách dùng "begreb" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "begreb" đúng ngữ cảnh

Từ 'begreb' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'khái niệm' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'forestilling', cũng có nghĩa là 'ý niệm' nhưng thường mang tính chủ quan và cá nhân hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "begreb"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít begreb
Det er et vigtigt begreb inden for filosofi.
(Đó là một khái niệm quan trọng trong triết học.)
Xác định số ít begrebet
Jeg forstår ikke begrebet.
(Tôi không hiểu khái niệm này.)
Nguyên thể số nhiều begreber
Der findes mange forskellige begreber om lykke.
(Có rất nhiều khái niệm khác nhau về hạnh phúc.)
Xác định số nhiều begreberne
Vi skal diskutere begreberne grundigt.
(Chúng ta cần thảo luận kỹ lưỡng các khái niệm này.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Det er et svært begreb at forstå."

    "Đó là một khái niệm khó hiểu."

  • "Hun introducerede et nyt begreb i diskussionen."

    "Cô ấy đã giới thiệu một khái niệm mới vào cuộc thảo luận."

  • "Jeg har et begreb om, hvordan man løser problemet."

    "Tôi có một khái niệm về cách giải quyết vấn đề."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Begrebet frihed er vigtigt for mange mennesker."

    "Khái niệm tự do rất quan trọng đối với nhiều người."

  • "Jeg har svært ved at forstå det begreb."

    "Tôi thấy khó khăn trong việc hiểu khái niệm đó."

  • "Et begreb som 'bæredygtighed' er blevet mere og mere populært."

    "Một khái niệm như 'tính bền vững' ngày càng trở nên phổ biến."

Danh từ số nhiều
  • "Filosoffer diskuterer ofte abstrakte begreber."

    "Các nhà triết học thường tranh luận về các khái niệm trừu tượng."

  • "Forståelsen af komplekse begreber kræver tid og studier."

    "Sự hiểu biết về các khái niệm phức tạp đòi hỏi thời gian và học tập."

  • "Mange videnskabelige begreber er svære at forklare simpelt."

    "Nhiều khái niệm khoa học rất khó giải thích một cách đơn giản."