(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forestilling
B1
substantiv B1 Tổng quát

forestilling

/fɔˈrɛˌstelɪŋ/
biểu diễn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forestilling"

Định nghĩa (Dansk)

En offentlig fremvisning af en kunstnerisk præstation, f.eks. teater, musik eller dans.

Ý nghĩa của "forestilling" trong tiếng Việt

Một cuộc trình diễn, triển lãm hoặc sự kiện nhằm giới thiệu hoặc trưng bày cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forestilling"

  • "Vi så en fantastisk forestilling i teatret i går."

    "Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn tuyệt vời ở rạp hát ngày hôm qua."

  • "Denne forestilling er meget populær, så du skal bestille billetter i god tid."

    "Buổi biểu diễn này rất nổi tiếng, vì vậy bạn nên đặt vé trước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forestilling"

Đồng nghĩa

optræden (sự trình diễn, biểu diễn)

Cách dùng "forestilling" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forestilling" đúng ngữ cảnh

Từ 'forestilling' thường được dùng để chỉ các buổi biểu diễn nghệ thuật như kịch, ca nhạc, hoặc múa. Nó cũng có thể ám chỉ một buổi thuyết trình hoặc trình bày một sản phẩm hoặc ý tưởng mới. Cần phân biệt với 'præsentation' (thuyết trình, giới thiệu) và 'udstilling' (triển lãm), mặc dù chúng có thể có sự giao thoa về nghĩa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forestilling"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forestilling
Jeg så en fantastisk forestilling i går aftes.
(Tôi đã xem một buổi biểu diễn tuyệt vời tối qua.)
Xác định số ít forestillingen
Forestillingen var udsolgt.
(Buổi biểu diễn đã bán hết vé.)
Nguyên thể số nhiều forestillinger
Teatret præsenterede mange forskellige forestillinger.
(Nhà hát đã trình bày nhiều buổi biểu diễn khác nhau.)
Xác định số nhiều forestillingerne
Forestillingene var alle meget populære.
(Tất cả các buổi biểu diễn đều rất nổi tiếng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Teatrets forestillings succes afhang af skuespillernes talent."

    "Sự thành công của buổi biểu diễn của nhà hát phụ thuộc vào tài năng của các diễn viên."

  • "Børnenes begejstring for forestillingens magi var tydelig."

    "Sự phấn khích của bọn trẻ đối với sự kỳ diệu của buổi biểu diễn là rất rõ ràng."

  • "Direktørens godkendelse af forestillingens budget er nødvendig."

    "Sự phê duyệt của giám đốc đối với ngân sách của buổi biểu diễn là cần thiết."