forestilling
Định nghĩa & Giải nghĩa "forestilling"
Định nghĩa (Dansk)
En offentlig fremvisning af en kunstnerisk præstation, f.eks. teater, musik eller dans.
Ý nghĩa của "forestilling" trong tiếng Việt
Một cuộc trình diễn, triển lãm hoặc sự kiện nhằm giới thiệu hoặc trưng bày cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forestilling"
-
"Vi så en fantastisk forestilling i teatret i går."
"Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn tuyệt vời ở rạp hát ngày hôm qua."
-
"Denne forestilling er meget populær, så du skal bestille billetter i god tid."
"Buổi biểu diễn này rất nổi tiếng, vì vậy bạn nên đặt vé trước."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forestilling"
Đồng nghĩa
Cách dùng "forestilling" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forestilling" đúng ngữ cảnh
Từ 'forestilling' thường được dùng để chỉ các buổi biểu diễn nghệ thuật như kịch, ca nhạc, hoặc múa. Nó cũng có thể ám chỉ một buổi thuyết trình hoặc trình bày một sản phẩm hoặc ý tưởng mới. Cần phân biệt với 'præsentation' (thuyết trình, giới thiệu) và 'udstilling' (triển lãm), mặc dù chúng có thể có sự giao thoa về nghĩa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forestilling"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forestilling |
Jeg så en fantastisk forestilling i går aftes.
(Tôi đã xem một buổi biểu diễn tuyệt vời tối qua.) |
| Xác định số ít | forestillingen |
Forestillingen var udsolgt.
(Buổi biểu diễn đã bán hết vé.) |
| Nguyên thể số nhiều | forestillinger |
Teatret præsenterede mange forskellige forestillinger.
(Nhà hát đã trình bày nhiều buổi biểu diễn khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | forestillingerne |
Forestillingene var alle meget populære.
(Tất cả các buổi biểu diễn đều rất nổi tiếng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Teatrets forestillings succes afhang af skuespillernes talent."
"Sự thành công của buổi biểu diễn của nhà hát phụ thuộc vào tài năng của các diễn viên."
- "Børnenes begejstring for forestillingens magi var tydelig."
"Sự phấn khích của bọn trẻ đối với sự kỳ diệu của buổi biểu diễn là rất rõ ràng."
- "Direktørens godkendelse af forestillingens budget er nødvendig."
"Sự phê duyệt của giám đốc đối với ngân sách của buổi biểu diễn là cần thiết."