(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa generel
B1
adjektiv B1 Chung

generel

ɡenəˈʁelˀ
tổng quát
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "generel"

Định nghĩa (Dansk)

Vedrørende eller påvirkende alle eller de fleste mennesker, steder eller ting; omfattende, ikke specifik.

Ý nghĩa của "generel" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc ảnh hưởng đến tất cả hoặc hầu hết mọi người, địa điểm hoặc sự vật; chung chung, tổng quát.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "generel"

  • "Den generelle opinion var imod forslaget."

    "Ý kiến chung là phản đối đề xuất."

  • "Vi har en generel mangel på ressourcer."

    "Chúng ta đang thiếu nguồn lực một cách tổng quát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "generel"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "generel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "generel" đúng ngữ cảnh

Từ 'generel' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'tổng quát' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ những điều chung chung, không cụ thể. Cần phân biệt với các từ chỉ sự cụ thể, chi tiết.

Bảng chia từ (Bøjning) của "generel"