begunstiget
Định nghĩa & Giải nghĩa "begunstiget"
Định nghĩa (Dansk)
En person eller enhed, der modtager en fordel, et tilskud eller en ydelse fra en anden part, typisk i henhold til en kontrakt, et testamente eller en forsikring.
Ý nghĩa của "begunstiget" trong tiếng Việt
Người hoặc nhóm người nhận được tiền, lợi ích, v.v. từ một cái gì đó khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "begunstiget"
-
"Hun er den begunstigede i hans livsforsikring."
"Cô ấy là người thụ hưởng trong hợp đồng bảo hiểm nhân thọ của anh ấy."
-
"Som begunstiget har du ret til at modtage pengene."
"Với tư cách là người thụ hưởng, bạn có quyền nhận tiền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "begunstiget"
Đồng nghĩa
Cách dùng "begunstiget" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "begunstiget" đúng ngữ cảnh
Từ 'begunstiget' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, chẳng hạn như trong hợp đồng bảo hiểm, di chúc hoặc các thỏa thuận tài chính khác. Cần phân biệt với các từ khác như 'modtager' (người nhận) có nghĩa rộng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "begunstiget"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | begunstiget |
Hun er en begunstiget i testamentet.
(Cô ấy là một người thụ hưởng trong di chúc.) |
| Xác định số ít | begunstigede |
Begunstigede modtog en stor sum penge.
(Người thụ hưởng đã nhận được một khoản tiền lớn.) |
| Nguyên thể số nhiều | begunstigede |
Der er mange begunstigede i denne sag.
(Có rất nhiều người thụ hưởng trong vụ án này.) |
| Xác định số nhiều | begunstigede |
Alle de begunstigede blev informeret om beslutningen.
(Tất cả những người thụ hưởng đã được thông báo về quyết định.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Begunstigets rettigheder er beskyttet af loven."
"Quyền của người thụ hưởng được bảo vệ bởi luật pháp."
- "Vi undersøger begunstigets krav om erstatning."
"Chúng tôi đang điều tra yêu cầu bồi thường của người thụ hưởng."
- "Begunstigets formue blev forvaltet af en advokat."
"Tài sản của người thụ hưởng đã được quản lý bởi một luật sư."