behageligt
/beˈhɑːɡəliˌɡt/
một cách dễ chịu
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "behageligt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der er behagelig eller tiltalende.
Ý nghĩa của "behageligt" trong tiếng Việt
Một cách dễ chịu; một cách làm hài lòng hoặc hấp dẫn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "behageligt"
-
"Hun sang behageligt."
"Cô ấy hát một cách dễ chịu."
-
"Værelset var behageligt indrettet."
"Căn phòng được bài trí một cách dễ chịu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "behageligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "behageligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "behageligt" đúng ngữ cảnh
Adverbet 'behageligt' beskriver måden noget gøres på. Det kan oversættes som 'một cách dễ chịu', 'dễ chịu'. Vær opmærksom på udtalen og bøjningen afhængigt af konteksten.