(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa behagelig
B1
adjektiv B1 Chung

behagelig

bəˈhæːɡəli
cuộc sống thoải mái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "behagelig"

Định nghĩa (Dansk)

som giver en følelse af velvære og ro; komfortabel

Ý nghĩa của "behagelig" trong tiếng Việt

Mang lại sự thoải mái và thư giãn về thể chất; không gặp khó khăn, đau đớn hoặc căng thẳng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "behagelig"

  • "Det er behageligt at sidde i den stol."

    "Thật thoải mái khi ngồi trên chiếc ghế đó."

  • "Vi havde en behagelig samtale."

    "Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thoải mái."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "behagelig"

Đồng nghĩa

komfortabel (tiện nghi, thoải mái) bekvem (tiện lợi, thoải mái)

Trái nghĩa

Cách dùng "behagelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "behagelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'behagelig' thường được dùng để chỉ sự thoải mái về thể chất hoặc tinh thần. Nó có thể dịch là 'dễ chịu', 'thoải mái', 'dễ chịu'. Cần phân biệt với 'komfortabel' (tiện nghi) khi nói về các vật chất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "behagelig"