behagelig
Định nghĩa & Giải nghĩa "behagelig"
Định nghĩa (Dansk)
som giver en følelse af velvære og ro; komfortabel
Ý nghĩa của "behagelig" trong tiếng Việt
Mang lại sự thoải mái và thư giãn về thể chất; không gặp khó khăn, đau đớn hoặc căng thẳng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "behagelig"
-
"Det er behageligt at sidde i den stol."
"Thật thoải mái khi ngồi trên chiếc ghế đó."
-
"Vi havde en behagelig samtale."
"Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thoải mái."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "behagelig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "behagelig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "behagelig" đúng ngữ cảnh
Từ 'behagelig' thường được dùng để chỉ sự thoải mái về thể chất hoặc tinh thần. Nó có thể dịch là 'dễ chịu', 'thoải mái', 'dễ chịu'. Cần phân biệt với 'komfortabel' (tiện nghi) khi nói về các vật chất.