(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ubehageligt
B1
adverbium B1 Chung

ubehageligt

/ˈuːbəˌhɑːɡəli/
một cách không thoải mái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ubehageligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der forårsager ubehag, forlegenhed eller gener.

Ý nghĩa của "ubehageligt" trong tiếng Việt

Một cách không thoải mái; một cách khiến bạn cảm thấy khó chịu, lúng túng hoặc xấu hổ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ubehageligt"

  • "Han sad ubehageligt på stolen."

    "Anh ấy ngồi không thoải mái trên ghế."

  • "Jeg følte mig ubehageligt til mode i det fine selskab."

    "Tôi cảm thấy không thoải mái trong buổi tiệc sang trọng đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ubehageligt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ubehageligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ubehageligt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để diễn tả cảm giác không thoải mái về mặt thể chất hoặc tinh thần. Nó có thể ám chỉ sự lúng túng, khó chịu hoặc thậm chí là xấu hổ trong một tình huống cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ubehageligt"