(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beherskelse
C1
substantiv C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

beherskelse

bəˈhɛɐ̯skəlsə
sự tinh thông
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beherskelse"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at kontrollere eller mestre noget; dygtighed eller færdighed i at udføre noget.

Ý nghĩa của "beherskelse" trong tiếng Việt

Sự tinh thông, thành thạo, nắm vững kiến thức hoặc kỹ năng một cách toàn diện trong một lĩnh vực hoặc thành tựu nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beherskelse"

  • "Hun udviste stor beherskelse af klaveret."

    "Cô ấy thể hiện sự tinh thông lớn về piano."

  • "Hans beherskelse af sproget er imponerende."

    "Sự tinh thông ngôn ngữ của anh ấy thật ấn tượng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beherskelse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

amatørisme (tính nghiệp dư)

Cách dùng "beherskelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beherskelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'beherskelse' thường được dùng để chỉ sự thành thạo một kỹ năng hoặc kiến thức nào đó. Nó nhấn mạnh khả năng kiểm soát và làm chủ hoàn toàn lĩnh vực đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beherskelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít beherskelse
Hans beherskelse af sproget er imponerende.
(Sự thông thạo ngôn ngữ của anh ấy thật ấn tượng.)
Xác định số ít beherskelsen
Beherskelsen af situationen var afgørende.
(Sự kiểm soát tình hình là rất quan trọng.)
Nguyên thể số nhiều beherskelser
Der findes mange forskellige beherskelser.
(Có rất nhiều loại hình kiểm soát khác nhau.)
Xác định số nhiều beherskelserne
Beherskelserne af disse færdigheder kræver øvelse.
(Việc làm chủ những kỹ năng này đòi hỏi sự luyện tập.)