beherskelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "beherskelse"
Định nghĩa (Dansk)
Evnen til at kontrollere eller mestre noget; dygtighed eller færdighed i at udføre noget.
Ý nghĩa của "beherskelse" trong tiếng Việt
Sự tinh thông, thành thạo, nắm vững kiến thức hoặc kỹ năng một cách toàn diện trong một lĩnh vực hoặc thành tựu nào đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beherskelse"
-
"Hun udviste stor beherskelse af klaveret."
"Cô ấy thể hiện sự tinh thông lớn về piano."
-
"Hans beherskelse af sproget er imponerende."
"Sự tinh thông ngôn ngữ của anh ấy thật ấn tượng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beherskelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "beherskelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "beherskelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'beherskelse' thường được dùng để chỉ sự thành thạo một kỹ năng hoặc kiến thức nào đó. Nó nhấn mạnh khả năng kiểm soát và làm chủ hoàn toàn lĩnh vực đó.
Bảng chia từ (Bøjning) của "beherskelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | beherskelse |
Hans beherskelse af sproget er imponerende.
(Sự thông thạo ngôn ngữ của anh ấy thật ấn tượng.) |
| Xác định số ít | beherskelsen |
Beherskelsen af situationen var afgørende.
(Sự kiểm soát tình hình là rất quan trọng.) |
| Nguyên thể số nhiều | beherskelser |
Der findes mange forskellige beherskelser.
(Có rất nhiều loại hình kiểm soát khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | beherskelserne |
Beherskelserne af disse færdigheder kræver øvelse.
(Việc làm chủ những kỹ năng này đòi hỏi sự luyện tập.) |