mesterskab
Định nghĩa & Giải nghĩa "mesterskab"
Định nghĩa (Dansk)
En konkurrence om at afgøre en mester.
Ý nghĩa của "mesterskab" trong tiếng Việt
Một cuộc thi để xác định nhà vô địch.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mesterskab"
-
"Holdet vandt mesterskabet i fodbold."
"Đội đã giành chức vô địch bóng đá."
-
"Hun har vundet flere mesterskaber i svømning."
"Cô ấy đã giành được nhiều chức vô địch bơi lội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mesterskab"
Đồng nghĩa
Cách dùng "mesterskab" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "mesterskab" đúng ngữ cảnh
Ordet "mesterskab" bruges bredt om forskellige former for konkurrencer, hvor målet er at vinde titlen som mester. Det kan både referere til sportsbegivenheder og andre områder som f.eks. håndværk eller videnskab.
Bảng chia từ (Bøjning) của "mesterskab"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | mesterskab |
Danmark vandt et mesterskab i håndbold.
(Đan Mạch đã giành chức vô địch bóng ném.) |
| Xác định số ít | mesterskabet |
Mesterskabet blev afholdt i Herning.
(Giải vô địch được tổ chức ở Herning.) |
| Nguyên thể số nhiều | mesterskaber |
Klubben har vundet flere mesterskaber.
(Câu lạc bộ đã giành được nhiều chức vô địch.) |
| Xác định số nhiều | mesterskaberne |
Mesterskaberne er vigtige for holdet.
(Các chức vô địch rất quan trọng đối với đội.) |