(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mesterskab
B1
substantiv B1 Thể thao, Đời sống hàng ngày

mesterskab

ˈme̝stɐˌskæˀp
chức vô địch
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mesterskab"

Định nghĩa (Dansk)

En konkurrence om at afgøre en mester.

Ý nghĩa của "mesterskab" trong tiếng Việt

Một cuộc thi để xác định nhà vô địch.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mesterskab"

  • "Holdet vandt mesterskabet i fodbold."

    "Đội đã giành chức vô địch bóng đá."

  • "Hun har vundet flere mesterskaber i svømning."

    "Cô ấy đã giành được nhiều chức vô địch bơi lội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mesterskab"

Đồng nghĩa

Cách dùng "mesterskab" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mesterskab" đúng ngữ cảnh

Ordet "mesterskab" bruges bredt om forskellige former for konkurrencer, hvor målet er at vinde titlen som mester. Det kan både referere til sportsbegivenheder og andre områder som f.eks. håndværk eller videnskab.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mesterskab"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít mesterskab
Danmark vandt et mesterskab i håndbold.
(Đan Mạch đã giành chức vô địch bóng ném.)
Xác định số ít mesterskabet
Mesterskabet blev afholdt i Herning.
(Giải vô địch được tổ chức ở Herning.)
Nguyên thể số nhiều mesterskaber
Klubben har vundet flere mesterskaber.
(Câu lạc bộ đã giành được nhiều chức vô địch.)
Xác định số nhiều mesterskaberne
Mesterskaberne er vigtige for holdet.
(Các chức vô địch rất quan trọng đối với đội.)