godkende
Định nghĩa & Giải nghĩa "godkende"
Định nghĩa (Dansk)
at erklære sig enig i eller acceptere noget som tilfredsstillende
Ý nghĩa của "godkende" trong tiếng Việt
Chính thức đồng ý với điều gì đó hoặc chấp nhận điều gì đó là đạt yêu cầu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "godkende"
-
"Direktøren godkendte budgettet."
"Giám đốc đã phê duyệt ngân sách."
-
"Ansøgningen blev godkendt af udvalget."
"Đơn xin đã được ủy ban phê duyệt."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "godkende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "godkende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "godkende" đúng ngữ cảnh
Từ 'godkende' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hơn so với từ 'acceptere'. Nó thường liên quan đến việc phê duyệt một đề xuất, một kế hoạch hoặc một tài liệu.
Bảng chia từ (Bøjning) của "godkende"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | godkende |
Vi skal godkende budgettet.
(Chúng ta phải phê duyệt ngân sách.) |
| Hiện tại | godkender |
Hun godkender ansøgningen.
(Cô ấy chấp thuận đơn đăng ký.) |
| Quá khứ | godkendte |
De godkendte planen i går.
(Họ đã phê duyệt kế hoạch ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | godkendt |
Ansøgningen er blevet godkendt.
(Đơn đăng ký đã được phê duyệt.) |