bevise
Định nghĩa & Giải nghĩa "bevise"
Định nghĩa (Dansk)
at føre bevis for, godtgøre; at demonstrere, vise tydeligt
Ý nghĩa của "bevise" trong tiếng Việt
Chứng minh, giải thích rõ ràng, trình bày, biểu thị, thể hiện.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bevise"
-
"Han forsøgte at bevise sin uskyld."
"Anh ấy cố gắng chứng minh sự vô tội của mình."
-
"Videnskaben har bevist, at klimaet er ved at ændre sig."
"Khoa học đã chứng minh rằng khí hậu đang thay đổi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bevise"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bevise" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bevise" đúng ngữ cảnh
Từ 'bevise' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ việc chứng minh một điều gì đó bằng chứng cứ hoặc lập luận. Lưu ý sự khác biệt so với các sắc thái khác của 'chứng minh' trong tiếng Việt như 'thể hiện' (vise) hoặc 'giải thích' (forklare).
Bảng chia từ (Bøjning) của "bevise"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | bevise |
Han forsøger at bevise sin pointe.
(Anh ấy đang cố gắng chứng minh quan điểm của mình.) |
| Hiện tại | beviser |
Hun beviser sin styrke i hver konkurrence.
(Cô ấy chứng minh sức mạnh của mình trong mỗi cuộc thi.) |
| Quá khứ | beviste |
Forskere beviste teorien med eksperimenter.
(Các nhà nghiên cứu đã chứng minh lý thuyết bằng các thí nghiệm.) |
| Quá khứ phân từ | bevist |
Det er blevet bevist, at klimaforandringer er reelle.
(Người ta đã chứng minh rằng biến đổi khí hậu là có thật.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kan ikke bevise, at han er skyldig."
"Tôi không thể chứng minh rằng anh ta có tội."
- "Hun vil ikke bevise sin påstand med dokumenter."
"Cô ấy sẽ không chứng minh tuyên bố của mình bằng tài liệu."
- "De kunne ikke bevise hans uskyld."
"Họ không thể chứng minh sự vô tội của anh ta."
- "I går beviste han sin påstand."
"Hôm qua anh ấy đã chứng minh tuyên bố của mình."
- "Aldrig har jeg bevist noget lignende før."
"Tôi chưa bao giờ chứng minh điều gì tương tự trước đây."
- "Nu skal vi bevise, at vi kan gøre det bedre."
"Bây giờ chúng ta phải chứng minh rằng chúng ta có thể làm tốt hơn."
- "Det skal bevises, at han er uskyldig."
"Cần phải chứng minh rằng anh ta vô tội."
- "Denne teori bevises ofte i praksis."
"Lý thuyết này thường được chứng minh trong thực tế."
- "Det kan bevises matematisk."
"Nó có thể được chứng minh bằng toán học."
- "Anklageren forsøgte at bevise, at den tiltalte var skyldig."
"Công tố viên đã cố gắng chứng minh rằng bị cáo có tội."
- "Forskere har bevist, at klimaforandringer er en realitet."
"Các nhà khoa học đã chứng minh rằng biến đổi khí hậu là một thực tế."
- "Jeg vil bevise min påstand med konkrete data."
"Tôi sẽ chứng minh tuyên bố của mình bằng dữ liệu cụ thể."