belægning
Định nghĩa & Giải nghĩa "belægning"
Định nghĩa (Dansk)
Et lag af et materiale, der dækker en overflade.
Ý nghĩa của "belægning" trong tiếng Việt
Lớp vỏ hoặc lớp phủ trên một vật gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "belægning"
-
"Vejene har brug for ny belægning."
"Những con đường cần một lớp phủ mới."
-
"Huset har en flot belægning af træ."
"Ngôi nhà có một lớp phủ bằng gỗ rất đẹp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "belægning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "belægning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "belægning" đúng ngữ cảnh
Ordet 'belægning' dækker et bredt spektrum af lag, fra maling til fliser. Vær opmærksom på konteksten for at forstå den præcise betydning.
Bảng chia từ (Bøjning) của "belægning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | belægning |
Der er en ny belægning på vejen.
(Có một lớp phủ mới trên đường.) |
| Xác định số ít | belægningen |
Belægningen er glat, når det regner.
(Lớp phủ trơn trượt khi trời mưa.) |
| Nguyên thể số nhiều | belægninger |
Vi har brug for forskellige belægninger til forskellige områder.
(Chúng ta cần các loại lớp phủ khác nhau cho các khu vực khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | belægningerne |
Belægningerne på fortovet er slidte.
(Các lớp phủ trên vỉa hè đã bị mòn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Belægningen på taget er slidt."
"Lớp phủ trên mái nhà đã bị mòn."
- "Vi skal reparere belægningen på vejen."
"Chúng ta cần sửa chữa lớp phủ trên đường."
- "Den nye belægning i køkkenet er flot."
"Lớp phủ mới trong bếp rất đẹp."
- "Husets belægnings farve er grå."
"Màu sắc lớp phủ của ngôi nhà là màu xám."
- "Jeg beundrer cykelstiens belægnings kvalitet."
"Tôi ngưỡng mộ chất lượng lớp phủ của đường dành cho xe đạp."
- "Bilens belægnings holdbarhed er imponerende."
"Độ bền của lớp phủ xe hơi thật ấn tượng."