(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa belægning
B1
substantiv B1 Khoa học vật liệu, Địa chất học, Nghệ thuật

belægning

beˈlɛːɡˌneŋˀ
lớp bám
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "belægning"

Định nghĩa (Dansk)

Et lag af et materiale, der dækker en overflade.

Ý nghĩa của "belægning" trong tiếng Việt

Lớp vỏ hoặc lớp phủ trên một vật gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "belægning"

  • "Vejene har brug for ny belægning."

    "Những con đường cần một lớp phủ mới."

  • "Huset har en flot belægning af træ."

    "Ngôi nhà có một lớp phủ bằng gỗ rất đẹp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "belægning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "belægning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "belægning" đúng ngữ cảnh

Ordet 'belægning' dækker et bredt spektrum af lag, fra maling til fliser. Vær opmærksom på konteksten for at forstå den præcise betydning.

Bảng chia từ (Bøjning) của "belægning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít belægning
Der er en ny belægning på vejen.
(Có một lớp phủ mới trên đường.)
Xác định số ít belægningen
Belægningen er glat, når det regner.
(Lớp phủ trơn trượt khi trời mưa.)
Nguyên thể số nhiều belægninger
Vi har brug for forskellige belægninger til forskellige områder.
(Chúng ta cần các loại lớp phủ khác nhau cho các khu vực khác nhau.)
Xác định số nhiều belægningerne
Belægningerne på fortovet er slidte.
(Các lớp phủ trên vỉa hè đã bị mòn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Belægningen på taget er slidt."

    "Lớp phủ trên mái nhà đã bị mòn."

  • "Vi skal reparere belægningen på vejen."

    "Chúng ta cần sửa chữa lớp phủ trên đường."

  • "Den nye belægning i køkkenet er flot."

    "Lớp phủ mới trong bếp rất đẹp."

Sở hữu cách (-s)
  • "Husets belægnings farve er grå."

    "Màu sắc lớp phủ của ngôi nhà là màu xám."

  • "Jeg beundrer cykelstiens belægnings kvalitet."

    "Tôi ngưỡng mộ chất lượng lớp phủ của đường dành cho xe đạp."

  • "Bilens belægnings holdbarhed er imponerende."

    "Độ bền của lớp phủ xe hơi thật ấn tượng."