(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overflade
A2
substantiv A2 Đời sống hàng ngày, Khoa học, Kỹ thuật

overflade

ˈoːvɐˌfleːdə
bề mặt
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overflade"

Định nghĩa (Dansk)

Det ydre lag eller den yderste del af noget.

Ý nghĩa của "overflade" trong tiếng Việt

Bề mặt, mặt ngoài hoặc lớp trên cùng của một vật gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overflade"

  • "Bordets overflade er glat."

    "Bề mặt của bàn thì nhẵn."

  • "Havets overflade var stille og rolig."

    "Bề mặt biển lặng và yên bình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overflade"

Đồng nghĩa

yderside (mặt ngoài)

Cách dùng "overflade" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overflade" đúng ngữ cảnh

Ordet 'overflade' bruges i mange sammenhænge, ligesom 'bề mặt' på vietnamesisk. Det kan referere til det ydre af en genstand, men også mere abstrakt som overfladen af et problem.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overflade"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít overflade
Vandet dækker overfladen.
(Nước bao phủ bề mặt.)
Xác định số ít overfladen
Jeg rengjorde overfladen med en klud.
(Tôi lau sạch bề mặt bằng một miếng vải.)
Nguyên thể số nhiều overflader
Der er mange forskellige overflader i rummet.
(Có nhiều bề mặt khác nhau trong phòng.)
Xác định số nhiều overfladerne
Overfladerne på bordene er glatte.
(Các bề mặt trên bàn nhẵn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En ren overflade er vigtig for at male korrekt."

    "Một bề mặt sạch là quan trọng để sơn đúng cách."

  • "Denne overflade er meget glat."

    "Bề mặt này rất trơn."

  • "Vi skal undersøge overfladen af bordet."

    "Chúng ta cần kiểm tra bề mặt của cái bàn."

Danh từ số nhiều
  • "Bordets overflader var dækket af støv."

    "Các bề mặt của chiếc bàn được bao phủ bởi bụi."

  • "Kunstneren malede mange lag på lærredets overflader."

    "Người nghệ sĩ đã vẽ nhiều lớp lên các bề mặt của tấm vải."

  • "Vi undersøgte søens overflader for tegn på forurening."

    "Chúng tôi đã kiểm tra các bề mặt của hồ để tìm dấu hiệu ô nhiễm."