lag
Định nghĩa & Giải nghĩa "lag"
Định nghĩa (Dansk)
Et geologisk lag af sten eller jord.
Ý nghĩa của "lag" trong tiếng Việt
Một lớp hoặc một loạt các lớp đá trong lòng đất.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lag"
-
"Geologerne studerer de forskellige lag i jorden."
"Các nhà địa chất nghiên cứu các tầng khác nhau trong lòng đất."
-
"Hvert lag fortæller en historie om jordens fortid."
"Mỗi tầng kể một câu chuyện về quá khứ của trái đất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lag"
Đồng nghĩa
Cách dùng "lag" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lag" đúng ngữ cảnh
Từ 'lag' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'tầng' trong tiếng Việt, thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa chất để chỉ các lớp đá hoặc đất khác nhau. Cần phân biệt với các nghĩa khác của 'tầng' như tầng nhà (etage) hoặc tầng lớp xã hội (klasse).
Bảng chia từ (Bøjning) của "lag"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | lag |
Der er et lag sne på taget.
(Có một lớp tuyết trên mái nhà.) |
| Xác định số ít | laget |
Jeg fjernede laget af støv fra hylden.
(Tôi đã phủi lớp bụi khỏi kệ.) |
| Nguyên thể số nhiều | lag |
Vi har mange lag af tøj på for at holde varmen.
(Chúng tôi mặc nhiều lớp quần áo để giữ ấm.) |
| Xác định số nhiều | lagene |
Lagene af is var meget tynde.
(Các lớp băng rất mỏng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vi analyserede laget af sandsten for at finde fossiler."
"Chúng tôi đã phân tích lớp đá sa thạch để tìm hóa thạch."
- "Det øverste laget af jorden var meget frugtbart."
"Lớp đất trên cùng rất màu mỡ."
- "Geologen studerede laget i klippen nøje."
"Nhà địa chất học đã nghiên cứu kỹ lớp đá trong vách đá."
- "Et lag af sand dækkede hele stranden."
"Một lớp cát bao phủ toàn bộ bãi biển."
- "Geologerne studerede lagene af sedimentære bjergarter."
"Các nhà địa chất đã nghiên cứu các lớp đá trầm tích."
- "Vi fandt et tykt lag af ler i jorden."
"Chúng tôi tìm thấy một lớp đất sét dày trong lòng đất."