bemærkning
Định nghĩa & Giải nghĩa "bemærkning"
Định nghĩa (Dansk)
En ytring, en kommentar eller en observation.
Ý nghĩa của "bemærkning" trong tiếng Việt
Lời nhận xét, bình luận; sự chú ý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bemærkning"
-
"Hun kom med en interessant bemærkning om filmen."
"Cô ấy đưa ra một nhận xét thú vị về bộ phim."
-
"Jeg har ingen yderligere bemærkninger."
"Tôi không có thêm nhận xét gì."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bemærkning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "bemærkning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bemærkning" đúng ngữ cảnh
Từ 'bemærkning' thường được sử dụng khi muốn chỉ một nhận xét ngắn gọn, một lời bình luận. Cần phân biệt với 'kommentar' (bình luận, phê bình chi tiết hơn) và 'anmeldelse' (đánh giá, nhận xét về một sản phẩm hoặc dịch vụ).
Bảng chia từ (Bøjning) của "bemærkning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | bemærkning |
Jeg har en bemærkning til din rapport.
(Tôi có một nhận xét về báo cáo của bạn.) |
| Xác định số ít | bemærkningen |
Bemærkningen var meget relevant.
(Nhận xét đó rất thích hợp.) |
| Nguyên thể số nhiều | bemærkninger |
Der var mange bemærkninger til forslaget.
(Có rất nhiều nhận xét về đề xuất.) |
| Xác định số nhiều | bemærkningerne |
Bemærkningerne blev taget til efterretning.
(Những nhận xét đó đã được ghi nhận.) |