(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bemærkning
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Giao tiếp

bemærkning

b̥eˈmæɐ̯kˌne̝ŋˀ
nhận xét
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bemærkning"

Định nghĩa (Dansk)

En ytring, en kommentar eller en observation.

Ý nghĩa của "bemærkning" trong tiếng Việt

Lời nhận xét, bình luận; sự chú ý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bemærkning"

  • "Hun kom med en interessant bemærkning om filmen."

    "Cô ấy đưa ra một nhận xét thú vị về bộ phim."

  • "Jeg har ingen yderligere bemærkninger."

    "Tôi không có thêm nhận xét gì."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bemærkning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "bemærkning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bemærkning" đúng ngữ cảnh

Từ 'bemærkning' thường được sử dụng khi muốn chỉ một nhận xét ngắn gọn, một lời bình luận. Cần phân biệt với 'kommentar' (bình luận, phê bình chi tiết hơn) và 'anmeldelse' (đánh giá, nhận xét về một sản phẩm hoặc dịch vụ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "bemærkning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít bemærkning
Jeg har en bemærkning til din rapport.
(Tôi có một nhận xét về báo cáo của bạn.)
Xác định số ít bemærkningen
Bemærkningen var meget relevant.
(Nhận xét đó rất thích hợp.)
Nguyên thể số nhiều bemærkninger
Der var mange bemærkninger til forslaget.
(Có rất nhiều nhận xét về đề xuất.)
Xác định số nhiều bemærkningerne
Bemærkningerne blev taget til efterretning.
(Những nhận xét đó đã được ghi nhận.)