(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kommentar
B1
substantiv B1 Báo chí, Truyền thông, Nghiên cứu

kommentar

/kʰɔmɛnˈtɑːɐ̯/
bài bình luận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kommentar"

Định nghĩa (Dansk)

En udtalelse eller forklaring af en begivenhed eller situation.

Ý nghĩa của "kommentar" trong tiếng Việt

Sự diễn đạt ý kiến hoặc đưa ra lời giải thích về một sự kiện hoặc tình huống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kommentar"

  • "Avisen bragte en kommentar om den politiske situation."

    "Tờ báo đăng một bài bình luận về tình hình chính trị."

  • "Hun skrev en skarp kommentar til artiklen."

    "Cô ấy đã viết một bài bình luận sắc sảo cho bài báo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kommentar"

Đồng nghĩa

udtalelse (phát biểu) betragtning (sự xem xét)

Cách dùng "kommentar" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kommentar" đúng ngữ cảnh

Từ 'kommentar' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ một bài viết hoặc lời nói thể hiện ý kiến cá nhân về một vấn đề cụ thể. Có thể tương đương với 'bình luận' hoặc 'ý kiến' trong tiếng Việt, nhưng thường mang tính chính thức hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kommentar"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kommentar
Jeg har en kommentar til det.
(Tôi có một bình luận về điều đó.)
Xác định số ít kommentaren
Jeg er enig i kommentaren.
(Tôi đồng ý với bình luận đó.)
Nguyên thể số nhiều kommentarer
Der var mange kommentarer på artiklen.
(Có rất nhiều bình luận trên bài báo.)
Xác định số nhiều kommentarerne
Kommentarerne var meget nyttige.
(Những bình luận đó rất hữu ích.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg er ikke enig i den kommentar."

    "Tôi không đồng ý với bình luận đó."

  • "Politikeren ønskede ikke at give kommentaren før i morgen."

    "Chính trị gia không muốn đưa ra bình luận trước ngày mai."

  • "Hendes svar var en kommentar til hele situationen."

    "Câu trả lời của cô ấy là một bình luận về toàn bộ tình huống."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har en kommentar til din præsentation."

    "Tôi có một bình luận về bài thuyết trình của bạn."

  • "Hun gav en kort kommentar om situationen."

    "Cô ấy đưa ra một bình luận ngắn gọn về tình hình."

  • "Der er en kommentar under billedet."

    "Có một bình luận bên dưới bức ảnh."

Danh từ ghép
  • "Valgresultatet udløste en heftig kommentardebat på de sociale medier."

    "Kết quả bầu cử đã gây ra một cuộc tranh luận bình luận gay gắt trên mạng xã hội."

  • "Hun ignorerede fuldstændig hans kommentarstrøm under præsentationen."

    "Cô ấy hoàn toàn bỏ qua dòng bình luận của anh ấy trong suốt bài thuyết trình."

  • "Eksperten gav en skarp kommentaranalyse af regeringens nye udspil."

    "Chuyên gia đã đưa ra một phân tích bình luận sắc bén về đề xuất mới của chính phủ."