kommentar
Định nghĩa & Giải nghĩa "kommentar"
Định nghĩa (Dansk)
En udtalelse eller forklaring af en begivenhed eller situation.
Ý nghĩa của "kommentar" trong tiếng Việt
Sự diễn đạt ý kiến hoặc đưa ra lời giải thích về một sự kiện hoặc tình huống.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kommentar"
-
"Avisen bragte en kommentar om den politiske situation."
"Tờ báo đăng một bài bình luận về tình hình chính trị."
-
"Hun skrev en skarp kommentar til artiklen."
"Cô ấy đã viết một bài bình luận sắc sảo cho bài báo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kommentar"
Đồng nghĩa
Cách dùng "kommentar" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kommentar" đúng ngữ cảnh
Từ 'kommentar' trong tiếng Đan Mạch thường được dùng để chỉ một bài viết hoặc lời nói thể hiện ý kiến cá nhân về một vấn đề cụ thể. Có thể tương đương với 'bình luận' hoặc 'ý kiến' trong tiếng Việt, nhưng thường mang tính chính thức hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "kommentar"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | kommentar |
Jeg har en kommentar til det.
(Tôi có một bình luận về điều đó.) |
| Xác định số ít | kommentaren |
Jeg er enig i kommentaren.
(Tôi đồng ý với bình luận đó.) |
| Nguyên thể số nhiều | kommentarer |
Der var mange kommentarer på artiklen.
(Có rất nhiều bình luận trên bài báo.) |
| Xác định số nhiều | kommentarerne |
Kommentarerne var meget nyttige.
(Những bình luận đó rất hữu ích.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg er ikke enig i den kommentar."
"Tôi không đồng ý với bình luận đó."
- "Politikeren ønskede ikke at give kommentaren før i morgen."
"Chính trị gia không muốn đưa ra bình luận trước ngày mai."
- "Hendes svar var en kommentar til hele situationen."
"Câu trả lời của cô ấy là một bình luận về toàn bộ tình huống."
- "Jeg har en kommentar til din præsentation."
"Tôi có một bình luận về bài thuyết trình của bạn."
- "Hun gav en kort kommentar om situationen."
"Cô ấy đưa ra một bình luận ngắn gọn về tình hình."
- "Der er en kommentar under billedet."
"Có một bình luận bên dưới bức ảnh."
- "Valgresultatet udløste en heftig kommentardebat på de sociale medier."
"Kết quả bầu cử đã gây ra một cuộc tranh luận bình luận gay gắt trên mạng xã hội."
- "Hun ignorerede fuldstændig hans kommentarstrøm under præsentationen."
"Cô ấy hoàn toàn bỏ qua dòng bình luận của anh ấy trong suốt bài thuyết trình."
- "Eksperten gav en skarp kommentaranalyse af regeringens nye udspil."
"Chuyên gia đã đưa ra một phân tích bình luận sắc bén về đề xuất mới của chính phủ."