(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa bemyndiget
C1
adjektiv C1 Xã hội học, Quản trị kinh doanh, Chính trị

bemyndiget

/beˈmønˀdiˌɡeð/
được trao quyền
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "bemyndiget"

Định nghĩa (Dansk)

At have fået autoritet eller bemyndigelse til at gøre noget; at være blevet styrket eller givet magt.

Ý nghĩa của "bemyndiget" trong tiếng Việt

Được trao quyền hoặc có đủ quyền hạn để làm điều gì đó; được tiếp thêm sức mạnh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bemyndiget"

  • "Hun følte sig bemyndiget af sin nye stilling."

    "Cô ấy cảm thấy được trao quyền bởi vị trí mới của mình."

  • "Medarbejderne blev bemyndiget til at træffe beslutninger på egen hånd."

    "Các nhân viên được trao quyền để tự mình đưa ra quyết định."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bemyndiget"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

afmægtig (bất lực)

Cách dùng "bemyndiget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "bemyndiget" đúng ngữ cảnh

Từ 'bemyndiget' thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức, khi ai đó đã được trao quyền hợp pháp hoặc chính thức để thực hiện một hành động cụ thể. Nó có thể mang ý nghĩa về sự tự tin và khả năng kiểm soát tình hình.

Bảng chia từ (Bøjning) của "bemyndiget"