(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa styrket
B1
verbum (past participle) B1 General

styrket

/ˈstyʁkət/
đã củng cố
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "styrket"

Định nghĩa (Dansk)

Gjort stærkere eller mere modstandsdygtig.

Ý nghĩa của "styrket" trong tiếng Việt

Đã làm cho mạnh hơn hoặc trở nên mạnh hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "styrket"

  • "Forsvaret er blevet styrket betydeligt."

    "Lực lượng phòng vệ đã được củng cố đáng kể."

  • "Virksomhedens position på markedet er blevet styrket."

    "Vị thế của công ty trên thị trường đã được củng cố."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "styrket"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "styrket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "styrket" đúng ngữ cảnh

Dùng để diễn tả hành động làm cho cái gì đó mạnh mẽ hơn đã xảy ra trong quá khứ. Cần phân biệt với 'styrke' (động từ nguyên thể) và 'styrker' (thì hiện tại).

Bảng chia từ (Bøjning) của "styrket"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể styrke
Vi skal styrke vores samarbejde.
(Chúng ta cần tăng cường sự hợp tác của chúng ta.)
Hiện tại styrker
Han styrker sine muskler i fitnesscentret.
(Anh ấy tăng cường cơ bắp của mình trong phòng tập thể dục.)
Quá khứ styrkede
Regeringen styrkede lovgivningen.
(Chính phủ đã tăng cường luật pháp.)
Quá khứ phân từ styrket
Hans selvtillid er blevet styrket.
(Sự tự tin của anh ấy đã được củng cố.)