(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forbrydelse
B2
substantiv B2 Luật pháp và Xã hội

forbrydelse

/fɔrˈbʁyðˀəlsə/
tội phạm
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forbrydelse"

Định nghĩa (Dansk)

En handling eller undladelse, der udgør en strafbar handling, som kan retsforfølges af staten og straffes ved lov.

Ý nghĩa của "forbrydelse" trong tiếng Việt

Một hành động hoặc thiếu sót cấu thành một hành vi phạm tội có thể bị truy tố bởi nhà nước và bị trừng phạt theo luật.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbrydelse"

  • "Han blev anklaget for en alvorlig forbrydelse."

    "Anh ta bị buộc tội một tội ác nghiêm trọng."

  • "Forbrydelsen blev begået i fuldt dagslys."

    "Tội ác đã được thực hiện giữa ban ngày."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbrydelse"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

lovlighed (tính hợp pháp)

Cách dùng "forbrydelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forbrydelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'forbrydelse' thường được dùng để chỉ những hành vi phạm tội nghiêm trọng. Cần phân biệt với 'kriminalitet' (tội phạm nói chung) và 'lovovertrædelse' (vi phạm pháp luật, có thể ít nghiêm trọng hơn).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forbrydelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forbrydelse
Tyveri er en forbrydelse.
(Trộm cắp là một tội ác.)
Xác định số ít forbrydelsen
Forbrydelsen blev opklaret af politiet.
(Tội ác đã được cảnh sát làm sáng tỏ.)
Nguyên thể số nhiều forbrydelser
Der begås mange forbrydelser i storbyen.
(Có rất nhiều tội ác xảy ra ở thành phố lớn.)
Xác định số nhiều forbrydelserne
Forbrydelserne mod menneskeheden må aldrig glemmes.
(Những tội ác chống lại loài người không bao giờ được phép lãng quên.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Det er en alvorlig forbrydelse at stjæle fra andre."

    "Ăn cắp từ người khác là một tội ác nghiêm trọng."

  • "Han begik en forbrydelse og blev straffet med fængsel."

    "Anh ta đã phạm một tội ác và bị trừng phạt bằng tù giam."

  • "Politiet efterforsker en forbrydelse i nabolaget."

    "Cảnh sát đang điều tra một vụ án trong khu phố."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En forbrydelse mod menneskeheden er en alvorlig anklage."

    "Một tội ác chống lại loài người là một cáo buộc nghiêm trọng."

  • "Politiet efterforsker forbrydelsen grundigt."

    "Cảnh sát đang điều tra tội phạm một cách kỹ lưỡng."

  • "Straffen for den begåede forbrydelse var hård."

    "Hình phạt cho tội ác đã gây ra là rất nặng."