(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beregnelig
B1
adjektiv B1 Toán học, Khoa học, Kinh tế

beregnelig

[beˈʁɛˀnˌɛˀli]
có thể tính toán được
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beregnelig"

Định nghĩa (Dansk)

Som kan beregnes eller forudsiges.

Ý nghĩa của "beregnelig" trong tiếng Việt

Có thể tính toán hoặc ước tính được.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beregnelig"

  • "Hendes reaktion var fuldstændig beregnelig."

    "Phản ứng của cô ấy hoàn toàn có thể tính toán được."

  • "Vi skal gøre vores omkostninger mere beregnelige."

    "Chúng ta cần làm cho chi phí của mình dễ tính toán hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beregnelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "beregnelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beregnelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'beregnelig' thường được dùng để chỉ những thứ có thể tính toán hoặc dự đoán được một cách chính xác. Nó khác với 'forudsigelig' (dự đoán được) ở chỗ 'beregnelig' nhấn mạnh vào khả năng tính toán, còn 'forudsigelig' nhấn mạnh vào khả năng dự đoán dựa trên kinh nghiệm hoặc thông tin có sẵn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beregnelig"