(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forudsigelig
B1
adjektiv B1 Thống kê, Khoa học dữ liệu, Công nghệ thông tin

forudsigelig

/foˈʁuːsiˌˀeli/
có tính dự đoán
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forudsigelig"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der kan forudses; som man kan regne med vil ske.

Ý nghĩa của "forudsigelig" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc có khả năng dự đoán điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forudsigelig"

  • "Vejret i Danmark er ofte forudsigeligt om sommeren."

    "Thời tiết ở Đan Mạch thường có thể dự đoán được vào mùa hè."

  • "Hans reaktion var helt forudsigelig."

    "Phản ứng của anh ấy hoàn toàn có thể đoán trước được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forudsigelig"

Đồng nghĩa

beregnelig (có thể tính toán được) ventelig (có thể mong đợi)

Trái nghĩa

Cách dùng "forudsigelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forudsigelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'forudsigelig' thường được dùng để chỉ những sự kiện, hành động hoặc kết quả mà chúng ta có thể dự đoán được dựa trên thông tin hoặc kinh nghiệm đã có. Cần phân biệt với 'uforudsigelig' (không thể đoán trước).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forudsigelig"