(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uberegnelig
C2
adjektiv C2 Tổng quát

uberegnelig

/uˈb̥e̝ʁˌe̝ɡn̩əli/
không thể tính được
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uberegnelig"

Định nghĩa (Dansk)

For stor, kompleks eller omfattende til at kunne beregnes eller estimeres præcist.

Ý nghĩa của "uberegnelig" trong tiếng Việt

Quá lớn, nhiều hoặc phức tạp để có thể tính toán hoặc ước lượng được.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uberegnelig"

  • "Skaderne efter jordskælvet var uberegnelige."

    "Thiệt hại sau trận động đất là không thể tính được."

  • "De økonomiske konsekvenser af pandemien er stadig uberegnelige."

    "Những hậu quả kinh tế của đại dịch vẫn không thể tính được."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uberegnelig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uberegnelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uberegnelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'uberegnelig' thường được dùng để mô tả những thứ vượt quá khả năng tính toán hoặc ước lượng của con người. Nó nhấn mạnh sự phức tạp và quy mô lớn, khiến việc đưa ra một con số chính xác trở nên bất khả thi. Lưu ý sự khác biệt so với các từ như 'umulig at beregne' (không thể tính toán) vốn mang nghĩa tuyệt đối hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uberegnelig"