(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa retmæssig
B2
adjektiv B2 Kinh doanh, Luật

retmæssig

/ˈʁɛtˌmɛsɪɡ/
lợi thế chính đáng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "retmæssig"

Định nghĩa (Dansk)

I overensstemmelse med loven eller reglerne; lovlig og acceptabel.

Ý nghĩa của "retmæssig" trong tiếng Việt

Hợp pháp, chính đáng, tuân thủ luật pháp hoặc quy tắc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "retmæssig"

  • "Han havde et retmæssigt krav på arven."

    "Anh ta có một yêu cầu chính đáng đối với tài sản thừa kế."

  • "Det er en retmæssig protest mod regeringens politik."

    "Đó là một cuộc biểu tình chính đáng chống lại chính sách của chính phủ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "retmæssig"

Đồng nghĩa

lovlig (hợp pháp) legitim (hợp lệ)

Trái nghĩa

uretmæssig (không chính đáng) ulovlig (bất hợp pháp)

Cách dùng "retmæssig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "retmæssig" đúng ngữ cảnh

Từ 'retmæssig' thường được dùng để chỉ những quyền lợi, yêu cầu hoặc hành động được pháp luật hoặc quy tắc xã hội công nhận và bảo vệ. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và chính đáng của một điều gì đó.

Bảng chia từ (Bøjning) của "retmæssig"