(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa besidder
B1
verbum B1 Tổng quát

besidder

/beˈsiðˀɐ/
sở hữu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "besidder"

Định nghĩa (Dansk)

at eje eller have noget

Ý nghĩa của "besidder" trong tiếng Việt

Dạng thức ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của động từ 'possess': sở hữu, có.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "besidder"

  • "Hun besidder en stor formue."

    "Cô ấy sở hữu một khối tài sản lớn."

  • "Han besidder en sjælden evne til at løse problemer."

    "Anh ấy sở hữu một khả năng hiếm có để giải quyết vấn đề."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "besidder"

Đồng nghĩa

eje (sở hữu) have (có)

Trái nghĩa

Cách dùng "besidder" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "besidder" đúng ngữ cảnh

Từ 'besidder' thường được dùng trang trọng hơn so với 'eje'. Chú ý đến cách chia động từ theo thì và ngôi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "besidder"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at besidde
At besidde den viden er en stor fordel.
(Sở hữu kiến thức đó là một lợi thế lớn.)
Hiện tại besidder
Hun besidder en utrolig talent for musik.
(Cô ấy sở hữu một tài năng âm nhạc đáng kinh ngạc.)
Quá khứ besad
Kongen besad stor magt i middelalderen.
(Nhà vua nắm giữ quyền lực lớn trong thời Trung Cổ.)
Quá khứ phân từ besiddet
Jorden har været besiddet af samme familie i generationer.
(Mảnh đất này đã được sở hữu bởi cùng một gia đình qua nhiều thế hệ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil besidde den viden, der er nødvendig for at lykkes."

    "Tôi sẽ sở hữu kiến thức cần thiết để thành công."

  • "Hun vil besidde en stor formue i fremtiden."

    "Cô ấy sẽ sở hữu một khối tài sản lớn trong tương lai."

  • "Vi kommer til at besidde flere ressourcer, når projektet er færdigt."

    "Chúng tôi sẽ sở hữu nhiều nguồn lực hơn khi dự án hoàn thành."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg skal besidde den viden for at kunne hjælpe dig."

    "Tôi phải sở hữu kiến thức đó để có thể giúp bạn."

  • "Du bør besidde tålmodighed, hvis du vil lære dansk."

    "Bạn nên có sự kiên nhẫn nếu bạn muốn học tiếng Đan Mạch."

  • "Vi må besidde de nødvendige ressourcer for at fuldføre projektet."

    "Chúng ta phải có các nguồn lực cần thiết để hoàn thành dự án."

Thì Quá khứ đơn
  • "Hun besad en stor viden om kunsthistorie."

    "Cô ấy sở hữu một kiến thức sâu rộng về lịch sử nghệ thuật."

  • "Kongen besad magten over hele riget."

    "Nhà vua nắm giữ quyền lực trên toàn vương quốc."

  • "Virksomheden besad flere patenter inden for grøn teknologi."

    "Công ty sở hữu một vài bằng sáng chế trong lĩnh vực công nghệ xanh."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Hun besidder en stor viden om kunst."

    "Cô ấy sở hữu một kiến thức lớn về nghệ thuật."

  • "Virksomheden besidder mange værdifulde patenter."

    "Công ty sở hữu nhiều bằng sáng chế có giá trị."

  • "Jeg besidder ikke de nødvendige kvalifikationer til jobbet."

    "Tôi không có đủ trình độ cần thiết cho công việc."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Manden, som besidder huset, er meget venlig."

    "Người đàn ông, người sở hữu ngôi nhà, rất thân thiện."

  • "Det firma, der besidder patentet, har stor succes."

    "Công ty sở hữu bằng sáng chế này rất thành công."

  • "Bogen, som hun besidder, er meget værdifuld."

    "Cuốn sách mà cô ấy sở hữu rất có giá trị."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg er sikker på, at han besidder den nødvendige viden for at løse problemet."

    "Tôi chắc chắn rằng anh ấy sở hữu kiến thức cần thiết để giải quyết vấn đề."

  • "Det er vigtigt at huske, at selvom hun besidder mange talenter, er ydmyghed stadig en dyd."

    "Điều quan trọng cần nhớ là, mặc dù cô ấy sở hữu nhiều tài năng, khiêm tốn vẫn là một đức tính."

  • "Han påstod, at firmaet besidder rettighederne til patentet, hvilket førte til en retssag."

    "Anh ta khẳng định rằng công ty sở hữu quyền đối với bằng sáng chế, điều này đã dẫn đến một vụ kiện."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I dag besidder hun en stor samling af frimærker."

    "Hôm nay, cô ấy sở hữu một bộ sưu tập tem lớn."

  • "Aldrig har han besiddet så meget magt."

    "Chưa bao giờ anh ấy sở hữu nhiều quyền lực đến vậy."

  • "Nu besidder vi den viden, vi har brug for."

    "Bây giờ chúng ta sở hữu kiến thức mà chúng ta cần."