(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa have
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày

have

/ˈhɑːvə/
vườn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "have"

Định nghĩa (Dansk)

Et stykke land, ofte tæt et hus, der bruges til at dyrke blomster, grøntsager, urter eller frugt.

Ý nghĩa của "have" trong tiếng Việt

Một mảnh đất, thường gần nhà, được sử dụng để trồng hoa, rau, thảo mộc hoặc trái cây.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "have"

  • "Vi har en stor have med mange blomster."

    "Chúng tôi có một khu vườn lớn với nhiều hoa."

  • "Jeg elsker at arbejde i haven om sommeren."

    "Tôi thích làm vườn vào mùa hè."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "have"

Đồng nghĩa

Cách dùng "have" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "have" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'have' có nghĩa tương tự như 'vườn' trong tiếng Việt, dùng để chỉ khu đất trồng cây, hoa, rau. Cần phân biệt với 'park' (công viên), là khu vực công cộng rộng lớn hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "have"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít have
Jeg har et stort have foran huset.
(Tôi có một khu vườn lớn trước nhà.)
Xác định số ít haven
Haven er fyldt med smukke blomster.
(Khu vườn đầy những bông hoa đẹp.)
Nguyên thể số nhiều haver
Vi har mange haver i vores kvarter.
(Chúng tôi có nhiều khu vườn trong khu phố của mình.)
Xác định số nhiều haverne
Haverne er blevet passet godt på hele sommeren.
(Các khu vườn đã được chăm sóc tốt suốt mùa hè.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Vi har et stort havebord i haven."

    "Chúng tôi có một cái bàn vườn lớn trong vườn."

  • "Min mormor elsker sit havearbejde."

    "Bà tôi rất thích công việc làm vườn."

  • "De har et smukt havehegn rundt om deres hus."

    "Họ có một hàng rào vườn đẹp xung quanh nhà của họ."