(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa mangle
A2
verbum A2 Tổng quát

mangle

[ˈmæŋlə]
thiếu
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "mangle"

Định nghĩa (Dansk)

At mangle betyder at være i underskud af noget eller at savne noget.

Ý nghĩa của "mangle" trong tiếng Việt

Thiếu cái gì đó; không có đủ cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "mangle"

  • "Jeg mangler penge til at betale min husleje."

    "Tôi thiếu tiền để trả tiền thuê nhà."

  • "Han mangler erfaring for at kunne udføre jobbet."

    "Anh ấy thiếu kinh nghiệm để có thể thực hiện công việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "mangle"

Đồng nghĩa

savne (cần, nhớ)

Trái nghĩa

Cách dùng "mangle" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "mangle" đúng ngữ cảnh

Từ 'mangle' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thiếu' trong tiếng Việt, chỉ sự không đủ hoặc cần thiết một cái gì đó. Cần phân biệt với 'savne', mang nghĩa nhớ nhung, tiếc nuối một cái gì đó đã mất hoặc không có ở hiện tại.

Bảng chia từ (Bøjning) của "mangle"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at mangle
Jeg kan ikke lide at mangle penge.
(Tôi không thích việc thiếu tiền.)
Hiện tại mangler
Han mangler en knap på sin skjorte.
(Anh ấy bị thiếu một chiếc cúc áo trên áo sơ mi.)
Quá khứ manglede
Vi manglede mad til festen.
(Chúng tôi đã thiếu thức ăn cho bữa tiệc.)
Quá khứ phân từ manglet
Der er blevet manglet varer i butikken.
(Đã có hàng hóa bị thiếu trong cửa hàng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Cách đặt câu hỏi
  • "Mangler du penge til bussen?"

    "Bạn có thiếu tiền đi xe buýt không?"

  • "Hvad mangler vi for at færdiggøre projektet?"

    "Chúng ta còn thiếu gì để hoàn thành dự án?"

  • "Mangler Peter ikke sin familie?"

    "Peter không nhớ gia đình sao?"

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg er ked af, at jeg mangler penge til at købe den nye cykel."

    "Tôi rất tiếc vì tôi thiếu tiền để mua chiếc xe đạp mới."

  • "Han føler, at han mangler anerkendelse for sit hårde arbejde."

    "Anh ấy cảm thấy rằng anh ấy thiếu sự công nhận cho sự chăm chỉ của mình."

  • "Selvom hun har mange venner, føler hun stadig, at hun mangler noget vigtigt i sit liv."

    "Mặc dù cô ấy có nhiều bạn bè, cô ấy vẫn cảm thấy rằng cô ấy thiếu một điều gì đó quan trọng trong cuộc sống của mình."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "Jeg mangler penge til bussen."

    "Tôi thiếu tiền để đi xe buýt."

  • "I dag mangler Peter sin telefon."

    "Hôm nay Peter thiếu điện thoại của anh ấy."

  • "Altid mangler hun noget, når hun rejser."

    "Cô ấy luôn thiếu một thứ gì đó khi cô ấy đi du lịch."