(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa besked
A2
substantiv A2 Văn học, Giao tiếp

besked

beˈskeːˀð
thông điệp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "besked"

Định nghĩa (Dansk)

En meddelelse, information eller kommunikation.

Ý nghĩa của "besked" trong tiếng Việt

Một thông điệp bằng văn bản; một lá thư, đặc biệt là thư trang trọng hoặc chính thức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "besked"

  • "Jeg har en besked til dig fra Peter."

    "Tôi có một tin nhắn cho bạn từ Peter."

  • "Hun efterlod en besked på min telefonsvarer."

    "Cô ấy để lại một tin nhắn trên hộp thư thoại của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "besked"

Đồng nghĩa

meddelelse (thông báo, thông điệp) budskab (thông điệp, sứ điệp)

Cách dùng "besked" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "besked" đúng ngữ cảnh

Từ "besked" thường được dùng để chỉ một thông điệp ngắn gọn, thông tin hoặc lời nhắn. Khác với "meddelelse" có thể mang tính trang trọng hơn, "besked" thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày. Cần chú ý đến ngữ cảnh để lựa chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "besked"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít besked
Jeg har en besked til dig.
(Tôi có một tin nhắn cho bạn.)
Xác định số ít beskeden
Jeg har læst beskeden.
(Tôi đã đọc tin nhắn.)
Nguyên thể số nhiều beskeder
Jeg har mange beskeder på min telefon.
(Tôi có rất nhiều tin nhắn trên điện thoại của mình.)
Xác định số nhiều beskederne
Jeg har læst alle beskederne.
(Tôi đã đọc tất cả các tin nhắn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "Jeg har modtaget mange beskeder i dag."

    "Hôm nay tôi đã nhận được rất nhiều tin nhắn."

  • "Politiet sendte vigtige beskeder ud til borgerne."

    "Cảnh sát đã gửi những thông điệp quan trọng đến người dân."

  • "Vi venter stadig på beskeder fra hospitalet."

    "Chúng tôi vẫn đang chờ tin nhắn từ bệnh viện."