(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kommunikation
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Truyền thông

kommunikation

kʰomuŋikaˈɕoˀn
sự giao tiếp
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kommunikation"

Định nghĩa (Dansk)

Udveksling af information, tanker eller følelser mellem mennesker.

Ý nghĩa của "kommunikation" trong tiếng Việt

Quá trình truyền đạt thông tin, ý tưởng, suy nghĩ, cảm xúc hoặc tình cảm đến người khác thông qua việc sử dụng lời nói, cử chỉ hoặc các phương tiện khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kommunikation"

  • "God kommunikation er vigtig i et parforhold."

    "Giao tiếp tốt rất quan trọng trong một mối quan hệ tình cảm."

  • "Virksomheden har brug for at forbedre sin interne kommunikation."

    "Công ty cần cải thiện giao tiếp nội bộ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kommunikation"

Đồng nghĩa

dialog (đối thoại) samtale (cuộc trò chuyện)

Cách dùng "kommunikation" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kommunikation" đúng ngữ cảnh

Từ 'kommunikation' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'sự giao tiếp' trong tiếng Việt, bao gồm cả giao tiếp bằng lời nói và phi ngôn ngữ. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kommunikation"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kommunikation
God kommunikation er vigtig for et godt forhold.
(Giao tiếp tốt rất quan trọng cho một mối quan hệ tốt.)
Xác định số ít kommunikationen
Kommunikationen i virksomheden er blevet bedre.
(Sự giao tiếp trong công ty đã trở nên tốt hơn.)
Nguyên thể số nhiều kommunikationer
Vi har brug for bedre kommunikationer i byen.
(Chúng ta cần các phương tiện giao tiếp tốt hơn trong thành phố.)
Xác định số nhiều kommunikationerne
Kommunikationerne er blevet forbedret markant.
(Các phương tiện giao tiếp đã được cải thiện đáng kể.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "God kommunikation er vigtig for et godt forhold."

    "Giao tiếp tốt rất quan trọng cho một mối quan hệ tốt."

  • "En åben kommunikation mellem medarbejdere kan forbedre arbejdsmiljøet."

    "Giao tiếp cởi mở giữa các nhân viên có thể cải thiện môi trường làm việc."

  • "Virksomheden lægger stor vægt på kommunikationen med sine kunder."

    "Công ty rất chú trọng đến việc giao tiếp với khách hàng của mình."