(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beskrivelse
B1
substantiv B1 Nghệ thuật, Văn học, Truyền thông

beskrivelse

/beskriˈvelˀsə/
sự miêu tả
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beskrivelse"

Định nghĩa (Dansk)

En redegørelse for noget, der beskriver noget i detaljer.

Ý nghĩa của "beskrivelse" trong tiếng Việt

Sự miêu tả, sự khắc họa, sự thể hiện ai đó hoặc điều gì đó; một sự đại diện hoặc mô tả về ai đó hoặc điều gì đó, đặc biệt là trong một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beskrivelse"

  • "Hans beskrivelse af landskabet var meget levende."

    "Sự miêu tả của anh ấy về phong cảnh rất sống động."

  • "Politiet offentliggjorde en beskrivelse af den mistænkte."

    "Cảnh sát công bố sự miêu tả về nghi phạm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beskrivelse"

Đồng nghĩa

skildring (sự diễn tả, sự phác họa) karakteristik (sự mô tả đặc điểm)

Cách dùng "beskrivelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beskrivelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'beskrivelse' thường được dùng để chỉ sự miêu tả chi tiết, cụ thể. Cần phân biệt với 'skildring' (diễn tả, vẽ nên một bức tranh bằng lời) và 'karakteristik' (sự mô tả các đặc điểm, tính chất).

Bảng chia từ (Bøjning) của "beskrivelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít beskrivelse
Denne beskrivelse er meget detaljeret.
(Bản mô tả này rất chi tiết.)
Xác định số ít beskrivelsen
Beskrivelsen af produktet er ikke præcis.
(Sự mô tả về sản phẩm không chính xác.)
Nguyên thể số nhiều beskrivelser
Jeg har læst mange beskrivelser af denne bog.
(Tôi đã đọc nhiều mô tả về cuốn sách này.)
Xác định số nhiều beskrivelserne
Beskrivelserne af de forskellige metoder er meget nyttige.
(Những mô tả về các phương pháp khác nhau rất hữu ích.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Beskrivelsen af landskabet var meget detaljeret."

    "Sự miêu tả về phong cảnh rất chi tiết."

  • "Jeg læste beskrivelsen af produktet omhyggeligt."

    "Tôi đã đọc kỹ phần mô tả sản phẩm."

  • "Politiet offentliggjorde beskrivelsen af den mistænkte."

    "Cảnh sát đã công bố mô tả về nghi phạm."

Sở hữu cách (-s)
  • "Direktørens beskrivelses grundighed er imponerende."

    "Sự kỹ lưỡng trong phần mô tả của giám đốc thật ấn tượng."

  • "Jeg har læst forfatterens beskrivelses af naturen."

    "Tôi đã đọc phần mô tả về thiên nhiên của tác giả."

  • "Elevens beskrivelses mangel på detaljer resulterede i en lav karakter."

    "Việc thiếu chi tiết trong phần mô tả của học sinh dẫn đến điểm thấp."

Danh từ số nhiều
  • "Forfatteren gav detaljerede beskrivelser af landskabet."

    "Nhà văn đã đưa ra những mô tả chi tiết về phong cảnh."

  • "Politiet indsamlede mange beskrivelser af gerningsmanden fra vidnerne."

    "Cảnh sát đã thu thập nhiều mô tả về thủ phạm từ các nhân chứng."

  • "De forskellige beskrivelser af hændelsen var meget forvirrende."

    "Những mô tả khác nhau về vụ việc rất khó hiểu."